Trang chủCMRS • LON
add
Critical Mineral Resources PLC
Giá đóng cửa hôm trước
2,45 GBX
Mức chênh lệch một ngày
2,33 GBX - 2,60 GBX
Phạm vi một năm
1,00 GBX - 5,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,00 Tr GBP
Số lượng trung bình
783,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 172,88 N | 43,86% |
Thu nhập ròng | -219,52 N | -59,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -166,47 N | -46,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 671,47 N | 1.451,28% |
Tổng tài sản | 1,94 Tr | 660,26% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | 320,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 344,38 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -219,52 N | -59,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -238,02 N | -124,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -561,57 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,10 Tr | 852,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 300,70 N | 3.150,80% |
Dòng tiền tự do | -118,81 N | -70,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
4