Trang chủCMRY • IDX
add
Cisarua Mountain Dairy Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
4.320,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
4.270,00 Rp - 4.380,00 Rp
Phạm vi một năm
4.100,00 Rp - 6.450,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
34,44 NT IDR
Số lượng trung bình
5,15 Tr
Tỷ số P/E
16,94
Tỷ lệ cổ tức
4,03%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,85 NT | 19,33% |
Chi phí hoạt động | 808,50 T | 1,53% |
Thu nhập ròng | 431,79 T | 18,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,15 | -0,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 54,43 | 18,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 527,95 T | 49,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,70 NT | -30,89% |
Tổng tài sản | 8,74 NT | 6,71% |
Tổng nợ | 1,96 NT | 35,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,78 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 431,79 T | 18,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 385,04 T | -27,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 142,85 T | 129,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -794,67 T | -124.261,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -266,78 T | -647,27% |
Dòng tiền tự do | 41,74 T | -88,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.031