Trang chủCMTNF • OTCMKTS
add
Cullinan Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
120,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 337,68 N | 219,76% |
Thu nhập ròng | -342,53 N | -230,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -272,13 N | -282,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,46 N | 183,80% |
Tổng tài sản | 78,33 N | -78,32% |
Tổng nợ | 854,49 N | 223,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -776,16 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.458,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 147,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -342,53 N | -230,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,91 N | 41,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 592,00 | 102,68% |
Dòng tiền tự do | 64,39 N | 310,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web