Trang chủCNB • ASX
add
Carnaby Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 $
Mức chênh lệch một ngày
0,44 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
124,14 Tr AUD
Số lượng trung bình
659,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,36 Tr | 4,01% |
Thu nhập ròng | -2,28 Tr | -4,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,14 Tr | -4,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,60 Tr | -0,65% |
Tổng tài sản | 52,60 Tr | 44,83% |
Tổng nợ | 3,49 Tr | 271,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 276,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,28 Tr | -4,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,08 Tr | 19,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,80 Tr | 8,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,20 Tr | -2,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 Tr | 88,77% |
Dòng tiền tự do | -5,45 Tr | -70,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web