Trang chủCNBB • OTCMKTS
add
Cnb Community Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
45,15 $
Mức chênh lệch một ngày
45,14 $ - 45,14 $
Phạm vi một năm
39,03 $ - 47,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,00 Tr USD
Số lượng trung bình
2,29 N
Tỷ số P/E
8,15
Tỷ lệ cổ tức
2,84%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,29 Tr | 6,26% |
Chi phí hoạt động | 10,34 Tr | 13,09% |
Thu nhập ròng | 3,17 Tr | -8,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,15 | -13,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,70 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,32 T | — |
Tổng nợ | 1,21 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,17 Tr | -8,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trang web
Nhân viên
163