Trang chủCNCJO-B • STO
add
Concejo AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
47,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
45,00 kr - 47,70 kr
Phạm vi một năm
32,01 kr - 54,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
513,83 Tr SEK
Số lượng trung bình
4,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,60 Tr | -19,39% |
Chi phí hoạt động | 45,70 Tr | -27,80% |
Thu nhập ròng | -23,10 Tr | -1.200,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,15 | -1.467,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,10 Tr | 62,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,10 Tr | -35,07% |
Tổng tài sản | 828,70 Tr | -22,94% |
Tổng nợ | 195,00 Tr | -36,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 633,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,10 Tr | -1.200,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,10 Tr | -4,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,40 Tr | 314,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,30 Tr | -395,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -68,30 Tr | -103,88% |
Dòng tiền tự do | -22,15 Tr | 50,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
183