Trang chủCND • ASX
add
Condor Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,021 $ - 0,022 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,032 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,80 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 451,16 N | -35,58% |
Thu nhập ròng | -425,98 N | 37,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,93 Tr | 115,09% |
Tổng tài sản | 5,69 Tr | 39,34% |
Tổng nợ | 194,08 N | -31,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 716,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -425,98 N | 37,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -294,31 N | -24,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,40 N | 65,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -410,70 N | 28,31% |
Dòng tiền tự do | -239,86 N | 12,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web