Trang chủCNERGEN • KLSE
add
Cnergenz Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,35 RM - 0,36 RM
Phạm vi một năm
0,25 RM - 0,57 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
174,30 Tr MYR
Số lượng trung bình
192,04 N
Tỷ số P/E
58,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,55 Tr | 5,76% |
Chi phí hoạt động | 5,10 Tr | -26,91% |
Thu nhập ròng | -39,00 N | -100,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,08 | -100,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 306,00 N | -92,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,48 Tr | -9,34% |
Tổng tài sản | 204,90 Tr | 3,16% |
Tổng nợ | 46,99 Tr | 36,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 498,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,00 N | -100,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,42 Tr | 61,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,00 N | -103,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -204,00 N | 95,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,96 Tr | -417,80% |
Dòng tiền tự do | -1,66 Tr | 47,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
108