Trang chủCNFMF • OTCMKTS
add
China Nonferrous Mining Corp Ltd
Giá trị vốn hóa thị trường
61,54 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 875,77 Tr | -12,85% |
Chi phí hoạt động | 37,49 Tr | -6,26% |
Thu nhập ròng | 131,66 Tr | 20,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,03 | 37,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 251,02 Tr | 13,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 T | 30,42% |
Tổng tài sản | 4,68 T | 11,82% |
Tổng nợ | 1,45 T | 3,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,90 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,66 Tr | 20,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 262,95 Tr | 27,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,60 Tr | -664,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,05 Tr | -144,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 167,39 Tr | -37,48% |
Dòng tiền tự do | 105,59 Tr | 8,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
8.492