Trang chủCNKO • IDX
add
Exploitasi Energi Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
64,00 Rp
Phạm vi một năm
28,00 Rp - 127,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
573,21 T IDR
Số lượng trung bình
20,07 Tr
Tỷ số P/E
2,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 403,14 T | 8,93% |
Chi phí hoạt động | 13,11 T | -5,75% |
Thu nhập ròng | 48,58 T | 35,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,05 | 24,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,36 T | 59,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 254,03 T | 77,50% |
Tổng tài sản | 891,35 T | -2,02% |
Tổng nợ | 1,96 NT | -9,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,06 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,96 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,58 T | 35,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,37 T | -264,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,05 T | -4.098,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,49 T | -9,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,91 T | -2.262,53% |
Dòng tiền tự do | -89,15 T | -177,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
31