Trang chủCNL • NYSEAMERICAN
add
Collective Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,59 $
Mức chênh lệch một ngày
13,76 $ - 14,75 $
Phạm vi một năm
4,15 $ - 16,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 T CAD
Số lượng trung bình
55,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,24 Tr | 89,07% |
Thu nhập ròng | -10,84 Tr | -72,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | -44,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,18 Tr | -90,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,93 Tr | 241,06% |
Tổng tài sản | 78,38 Tr | 309,78% |
Tổng nợ | 17,42 Tr | 353,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,84 Tr | -72,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,64 Tr | -62,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,81 Tr | -30.530,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -184,02 N | -215,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,65 Tr | -214,28% |
Dòng tiền tự do | -15,02 Tr | -397,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
102