Trang chủCNMA • IDX
add
Nusantara Sejahtera Raya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
106,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
105,00 Rp - 107,00 Rp
Phạm vi một năm
98,00 Rp - 175,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
8,92 NT IDR
Số lượng trung bình
14,48 Tr
Tỷ số P/E
12,54
Tỷ lệ cổ tức
8,41%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 NT | 9,16% |
Chi phí hoạt động | 519,69 T | -0,38% |
Thu nhập ròng | 259,84 T | 30,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,56 | 19,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 539,36 T | 20,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 NT | -10,56% |
Tổng tài sản | 6,76 NT | -3,50% |
Tổng nợ | 2,42 NT | 0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,34 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 259,84 T | 30,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 599,63 T | 32,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -181,31 T | 27,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -527,15 T | -2,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -108,83 T | 65,15% |
Dòng tiền tự do | 303,94 T | 190,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.222