Trang chủCNR • NYSE
add
Core Natural Resources Inc
86,90 $
Sau giờ giao dịch:(3,57%)+3,10
90,00 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 19:49:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
88,92 $
Mức chênh lệch một ngày
86,51 $ - 90,74 $
Phạm vi một năm
58,19 $ - 103,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,43 T USD
Số lượng trung bình
821,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,46%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 T | 81,75% |
Chi phí hoạt động | 212,35 Tr | 128,42% |
Thu nhập ròng | -78,98 Tr | -356,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,58 | -241,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,15 | -132,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,89 Tr | -53,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 432,17 Tr | -6,10% |
Tổng tài sản | 6,13 T | 112,88% |
Tổng nợ | 2,45 T | 86,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -78,98 Tr | -356,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,31 Tr | -11,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,94 Tr | -176,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,79 Tr | -158,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,42 Tr | -113,37% |
Dòng tiền tự do | 124,28 Tr | 107,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1864
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.850