Trang chủCNT • TSE
add
Century Global Commodities Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
20,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,48 Tr | -9,82% |
Chi phí hoạt động | 1,06 Tr | 10,41% |
Thu nhập ròng | -190,36 N | -281,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,47 | -301,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -189,87 N | -2.111,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 Tr | — |
Tổng tài sản | 20,57 Tr | — |
Tổng nợ | 2,92 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -190,36 N | -281,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -835,63 N | -76,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 174,40 N | 150,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,32 N | -113,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -791,67 N | -166,74% |
Dòng tiền tự do | -935,38 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
27