Trang chủCNTX • IDX
add
Century Textile Industry Seri A Pref Shs
Giá đóng cửa hôm trước
142,00 Rp
Phạm vi một năm
142,00 Rp - 142,00 Rp
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,27 Tr | -4,94% |
Chi phí hoạt động | 692,96 N | -35,01% |
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | 52,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,22 | 49,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,86 N | 98,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 283,31 N | 64,38% |
Tổng tài sản | 26,99 Tr | -12,45% |
Tổng nợ | 59,50 Tr | 8,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -32,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | 52,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,01 Tr | -121,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 161,87 N | 178,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,27 Tr | 47,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -580,00 N | -1.785,79% |
Dòng tiền tự do | -3,04 Tr | -288,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
235