Trang chủCNW • FRA
add
CoDon AG
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 €
Mức chênh lệch một ngày
0,014 € - 0,014 €
Phạm vi một năm
0,0010 € - 0,036 €
Giá trị vốn hóa thị trường
524,68 N EUR
Số lượng trung bình
52,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,50 N | — |
Chi phí hoạt động | 99,00 N | — |
Thu nhập ròng | -81,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -704,35 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,32 Tr | — |
Tổng tài sản | 13,49 Tr | — |
Tổng nợ | 9,74 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -81,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Nhân viên
138