Trang chủCOCOCO • BKK
add
Thai Coconut PCL
Giá đóng cửa hôm trước
6,15 ฿
Mức chênh lệch một ngày
5,95 ฿ - 6,15 ฿
Phạm vi một năm
4,68 ฿ - 9,15 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
8,75 T THB
Số lượng trung bình
3,57 Tr
Tỷ số P/E
29,64
Tỷ lệ cổ tức
5,04%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,76 T | -8,53% |
Chi phí hoạt động | 236,88 Tr | 1,45% |
Thu nhập ròng | 69,36 Tr | -59,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,94 | -55,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 179,13 Tr | -41,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 373,75 Tr | -34,29% |
Tổng tài sản | 7,99 T | 26,28% |
Tổng nợ | 4,56 T | 66,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,36 Tr | -59,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 276,51 Tr | 43,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -345,27 Tr | -16,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 192,51 Tr | 287,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 119,23 Tr | 319,28% |
Dòng tiền tự do | -309,18 Tr | -47,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
2.618