Trang chủCODA • NASDAQ
add
Coda Octopus Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,87 $
Mức chênh lệch một ngày
10,40 $ - 11,30 $
Phạm vi một năm
5,76 $ - 12,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
119,80 Tr USD
Số lượng trung bình
138,73 N
Tỷ số P/E
35,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,27 Tr | 43,83% |
Chi phí hoạt động | 3,51 Tr | 16,43% |
Thu nhập ròng | 1,03 Tr | 214,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,10 | 118,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,76 Tr | 268,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,68 Tr | 27,24% |
Tổng tài sản | 64,49 Tr | 12,08% |
Tổng nợ | 6,38 Tr | 44,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 Tr | 214,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,90 Tr | 45,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -373,88 N | 91,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,49 Tr | 190,77% |
Dòng tiền tự do | 2,01 Tr | 61,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
103