Trang chủCODI • NYSE
add
Compass Diversified Holdings
6,29 $
Trước giờ mở cửa:(1,43%)-0,090
6,20 $
Đóng cửa: 4 thg 2, 05:57:40 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,28 $
Mức chênh lệch một ngày
6,14 $ - 6,58 $
Phạm vi một năm
4,58 $ - 22,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
473,23 Tr USD
Số lượng trung bình
1,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 472,56 Tr | 3,51% |
Chi phí hoạt động | 218,78 Tr | 16,18% |
Thu nhập ròng | -74,02 Tr | -105,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,66 | -98,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,70 | -208,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,07 Tr | -45,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,14 Tr | -15,02% |
Tổng tài sản | 3,25 T | -18,03% |
Tổng nợ | 2,93 T | 19,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 318,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,02 Tr | -105,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,67 Tr | 122,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,90 Tr | 32,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,32 Tr | -118,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,62 Tr | -452,66% |
Dòng tiền tự do | 17,53 Tr | 118,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.481