Trang chủCOEP • NASDAQ
add
Coeptis Therapeutics Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,36 $
Mức chênh lệch một ngày
11,35 $ - 11,83 $
Phạm vi một năm
6,32 $ - 21,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,96 Tr USD
Số lượng trung bình
61,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 237,44 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,67 Tr | 24,63% |
Thu nhập ròng | -2,74 Tr | -58,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,15 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,18 Tr | -15,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,33 Tr | 368,61% |
Tổng tài sản | 14,18 Tr | 58,35% |
Tổng nợ | 3,26 Tr | -17,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -46,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,74 Tr | -58,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,15 Tr | -13,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,06 Tr | 243,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,91 Tr | 797,22% |
Dòng tiền tự do | -1,70 Tr | -76,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6