Trang chủCOF-J • NYSE
add
Tập đoàn tài chính Capital One
Giá đóng cửa hôm trước
18,57 $
Mức chênh lệch một ngày
18,47 $ - 18,58 $
Phạm vi một năm
16,97 $ - 20,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
134,70 T USD
Số lượng trung bình
123,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,44 T | 51,58% |
Chi phí hoạt động | 8,82 T | 45,26% |
Thu nhập ròng | 2,13 T | 94,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,65 | 28,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,86 | 24,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,43 T | 29,34% |
Tổng tài sản | 669,01 T | 36,49% |
Tổng nợ | 555,39 T | 29,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 625,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,13 T | 94,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 7, 1994
Trang web
Nhân viên
76.300