Trang chủCOFA • EPA
add
Coface SA
Giá đóng cửa hôm trước
14,63 €
Mức chênh lệch một ngày
14,48 € - 14,69 €
Phạm vi một năm
14,02 € - 18,69 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,17 T EUR
Số lượng trung bình
269,14 N
Tỷ số P/E
9,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 475,58 Tr | -0,03% |
Chi phí hoạt động | 352,70 Tr | 7,65% |
Thu nhập ròng | 45,75 Tr | -14,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,62 | -14,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,00 Tr | -11,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 993,02 Tr | -3,97% |
Tổng tài sản | 8,09 T | 0,07% |
Tổng nợ | 5,87 T | -0,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,75 Tr | -14,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,12 Tr | 43,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 88,39 Tr | 1.650,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,92 Tr | 53,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 125,83 Tr | 327,86% |
Dòng tiền tự do | 356,01 Tr | 1.960,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.700