Trang chủCOFS • NASDAQ
add
Choiceone Financial Services Inc
Giá đóng cửa hôm trước
29,56 $
Mức chênh lệch một ngày
28,58 $ - 29,42 $
Phạm vi một năm
24,89 $ - 35,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
431,03 Tr USD
Số lượng trung bình
94,48 N
Tỷ số P/E
21,04
Tỷ lệ cổ tức
4,04%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,44 Tr | 81,02% |
Chi phí hoạt động | 23,19 Tr | 58,66% |
Thu nhập ròng | 13,87 Tr | 93,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,68 | 7,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,92 | 10,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,99 Tr | -27,33% |
Tổng tài sản | 4,41 T | 61,96% |
Tổng nợ | 3,95 T | 60,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 465,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,87 Tr | 93,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1898
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
336