Trang chủCOH • EPA
add
Coheris SA
Giá đóng cửa hôm trước
13,95 €
Mức chênh lệch một ngày
12,55 € - 13,80 €
Phạm vi một năm
6,18 € - 15,45 €
Giá trị vốn hóa thị trường
71,35 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,64 N
Tỷ số P/E
19,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,95 Tr | 7,23% |
Chi phí hoạt động | 8,50 N | 113,08% |
Thu nhập ròng | 931,00 N | 16,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,58 | 8,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 Tr | 27,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 811,00 N | -33,58% |
Tổng tài sản | 39,18 Tr | -5,44% |
Tổng nợ | 17,04 Tr | -24,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 931,00 N | 16,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,60 Tr | 3,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -411,00 N | 5,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,97 Tr | -26,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 226,00 N | -56,24% |
Dòng tiền tự do | 736,94 N | 49,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
69