Trang chủCOHN • NYSEAMERICAN
add
Cohen & Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,30 $
Mức chênh lệch một ngày
16,76 $ - 17,73 $
Phạm vi một năm
6,10 $ - 32,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,97 Tr USD
Số lượng trung bình
17,74 N
Tỷ số P/E
7,21
Tỷ lệ cổ tức
5,83%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,28 Tr | 493,43% |
Chi phí hoạt động | 72,70 Tr | 202,34% |
Thu nhập ròng | 8,10 Tr | 514,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,00 | 169,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -9,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 554,75 Tr | -33,66% |
Tổng tài sản | 700,58 Tr | -27,86% |
Tổng nợ | 597,50 Tr | -32,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,10 Tr | 514,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,06 Tr | -146,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,38 Tr | 134,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,58 Tr | -114,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,07 Tr | -60,87% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
126