Trang chủCOHU • NASDAQ
add
Cohu Inc
28,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
28,99 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,99 $
Mức chênh lệch một ngày
28,47 $ - 29,61 $
Phạm vi một năm
12,57 $ - 30,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,35 T USD
Số lượng trung bình
630,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,25 Tr | 32,42% |
Chi phí hoạt động | 64,47 Tr | 7,61% |
Thu nhập ròng | -4,10 Tr | 77,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,25 | 82,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 25,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,39 Tr | 308,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 198,16 Tr | -26,40% |
Tổng tài sản | 1,02 T | -1,07% |
Tổng nợ | 190,18 Tr | 28,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 831,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,10 Tr | 77,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,01 Tr | -180,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,69 Tr | 43,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -478,00 N | 94,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,49 Tr | -4,97% |
Dòng tiền tự do | -6,30 Tr | -127,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.986