Trang chủCOI • ASX
add
Comet Ridge Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,099 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
185,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
795,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 194,00 N | -85,25% |
Chi phí hoạt động | 694,50 N | -30,86% |
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | -76,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -541,24 | -1.097,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -463,00 N | -234,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,05 Tr | -63,41% |
Tổng tài sản | 125,28 Tr | -2,94% |
Tổng nợ | 47,06 Tr | 1,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | -76,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -904,00 N | 23,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,19 Tr | 32,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,50 N | -100,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,13 Tr | -352,14% |
Dòng tiền tự do | -2,77 Tr | 49,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web