Trang chủCOIN • IDX
add
Indokripto Koin Semesta Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.670,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.270,00 Rp - 2.410,00 Rp
Phạm vi một năm
135,00 Rp - 4.800,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
33,38 NT IDR
Số lượng trung bình
46,02 Tr
Tỷ số P/E
364,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,48 T | 893,95% |
Chi phí hoạt động | 60,68 T | 271,78% |
Thu nhập ròng | 15,57 T | 420,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,02 | 132,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,79 T | 546,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 361,88 T | — |
Tổng tài sản | 1,59 NT | — |
Tổng nợ | 46,26 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,57 T | 420,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,47 T | 28.988,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,98 T | 99,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 167,30 T | -89,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 190,79 T | -38,41% |
Dòng tiền tự do | 12,80 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
98