Trang chủCOLUM • CPH
add
Columbus A/S
Giá đóng cửa hôm trước
9,84 kr
Mức chênh lệch một ngày
9,84 kr - 9,96 kr
Phạm vi một năm
9,26 kr - 12,85 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 T DKK
Số lượng trung bình
125,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 385,47 Tr | -7,53% |
Chi phí hoạt động | 345,52 Tr | -6,21% |
Thu nhập ròng | 7,18 Tr | -75,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,86 | -73,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,23 Tr | -133,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,03 Tr | -14,13% |
Tổng tài sản | 1,28 T | -1,52% |
Tổng nợ | 530,78 Tr | -2,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 744,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,18 Tr | -75,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,49 Tr | -14,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,25 Tr | -420,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,72 Tr | 20,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,14 Tr | -65,53% |
Dòng tiền tự do | 7,77 Tr | -73,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 12 1989
Trang web
Nhân viên
1.457