Trang chủCOMPINFO • NSE
add
Compuage Infocom Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,12 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,07 ₹ - 1,16 ₹
Phạm vi một năm
1,07 ₹ - 2,96 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
96,24 Tr INR
Số lượng trung bình
31,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,96 Tr | -95,20% |
Chi phí hoạt động | 101,49 Tr | -53,33% |
Thu nhập ròng | -77,42 Tr | 97,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -647,30 | 56,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -69,60 Tr | 86,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 555,24 Tr | 125,11% |
Tổng tài sản | 6,92 T | 3,22% |
Tổng nợ | 9,88 T | 3,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,42 Tr | 97,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 308,58 Tr | 115,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -289,22 Tr | -145,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,36 Tr | 137,18% |
Dòng tiền tự do | 336,51 Tr | -59,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2