Trang chủCOMPUGT • KLSE
add
Compugates Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 RM
Phạm vi một năm
0,010 RM - 0,020 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
90,76 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,34 Tr | 132,55% |
Chi phí hoạt động | 14,26 Tr | 498,28% |
Thu nhập ròng | -11,24 Tr | -486,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -91,10 | -152,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,84 Tr | -351,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 Tr | 395,40% |
Tổng tài sản | 172,25 Tr | 1,40% |
Tổng nợ | 30,93 Tr | 0,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,24 Tr | -486,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,25 Tr | 94,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,00 N | -136,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 N | 100,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,17 Tr | 494,25% |
Dòng tiền tự do | 5,58 Tr | 5.720,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
30