Trang chủCONTROLPR • NSE
add
Control Print Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
646,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
641,70 ₹ - 662,45 ₹
Phạm vi một năm
547,00 ₹ - 917,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,43 T INR
Số lượng trung bình
22,55 N
Tỷ số P/E
10,53
Tỷ lệ cổ tức
1,53%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | 15,00% |
Chi phí hoạt động | 534,99 Tr | 21,62% |
Thu nhập ròng | 52,60 Tr | -36,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,43 | -44,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 163,68 Tr | 0,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 820,99 Tr | 40,14% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,60 Tr | -36,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
796