Trang chủCOOR • STO
add
Coor
Giá đóng cửa hôm trước
49,22 kr
Mức chênh lệch một ngày
48,38 kr - 49,40 kr
Phạm vi một năm
29,60 kr - 51,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,69 T SEK
Số lượng trung bình
233,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | 2,11% |
Chi phí hoạt động | 224,00 Tr | 1,36% |
Thu nhập ròng | 43,00 Tr | 152,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,43 | 146,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,60 | 78,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 187,00 Tr | 18,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 438,00 Tr | 30,75% |
Tổng tài sản | 7,07 T | 0,07% |
Tổng nợ | 5,66 T | 1,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,00 Tr | 152,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 168,00 Tr | 88,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,00 Tr | 17,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,00 Tr | 35,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 100,00 Tr | 516,67% |
Dòng tiền tự do | 147,88 Tr | 126,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
10.314