Trang chủCOP • BIT
add
Copernico SIM SpA
Giá đóng cửa hôm trước
7,30 €
Phạm vi một năm
6,25 € - 8,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
14,72 Tr EUR
Số lượng trung bình
358,00
Tỷ số P/E
73,81
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,40 Tr | 8,14% |
Chi phí hoạt động | 928,12 N | 2,16% |
Thu nhập ròng | 8,20 N | -64,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,34 | -67,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,00 N | 21,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 87,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 Tr | 21,58% |
Tổng tài sản | 8,92 Tr | 25,33% |
Tổng nợ | 3,21 Tr | 32,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,20 N | -64,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 151,07 N | 20.765,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,68 N | 19,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,82 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,57 N | 215,93% |
Dòng tiền tự do | 85,96 N | 43,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
17