Trang chủCOP • NYSE
add
ConocoPhillips
Giá đóng cửa hôm trước
110,68 $
Mức chênh lệch một ngày
111,06 $ - 113,03 $
Phạm vi một năm
79,88 $ - 113,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
136,29 T USD
Số lượng trung bình
8,41 Tr
Tỷ số P/E
17,54
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,68 T | -6,82% |
Chi phí hoạt động | 3,84 T | 11,91% |
Thu nhập ròng | 1,44 T | -37,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,54 | -32,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,02 | -48,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,26 T | -19,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,98 T | 14,18% |
Tổng tài sản | 121,94 T | -0,68% |
Tổng nợ | 57,45 T | -0,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,44 T | -37,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,32 T | -3,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -850,00 Tr | 61,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,16 T | -21,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 T | 243,86% |
Dòng tiền tự do | 2,27 T | 159,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.900