Trang chủCOPL • LON
add
Canadian Overseas Petroleum Ord Shs
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,51 Tr | 87,09% |
Chi phí hoạt động | 37,66 Tr | 100,03% |
Thu nhập ròng | -45,44 Tr | -235,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -185,34 | -79,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,58 Tr | -287,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,02 Tr | -48,80% |
Tổng tài sản | 114,32 Tr | 15,74% |
Tổng nợ | 102,10 Tr | 60,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 345,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -45,44 Tr | -235,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,25 Tr | 128,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,28 Tr | 50,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,56 Tr | -67,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,83 Tr | -159,47% |
Dòng tiền tự do | -17,59 Tr | 14,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
23