Trang chủCOPN • SWX
add
Cosmo Pharmaceuticals NV
Giá đóng cửa hôm trước
85,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
82,50 CHF - 85,20 CHF
Phạm vi một năm
41,60 CHF - 129,40 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T CHF
Số lượng trung bình
44,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,23 Tr | -59,82% |
Chi phí hoạt động | 14,97 Tr | -22,87% |
Thu nhập ròng | -801,00 N | -102,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,05 | -106,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,50 N | -99,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -488,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,76 Tr | -14,13% |
Tổng tài sản | 612,64 Tr | -5,28% |
Tổng nợ | 123,46 Tr | -12,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 489,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -801,00 N | -102,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,69 Tr | -118,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,25 Tr | 117,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,87 Tr | 127,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,56 Tr | 149,86% |
Dòng tiền tự do | 1,08 Tr | -95,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
325