Trang chủCOPR • OTCMKTS
add
Idaho Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,50 $
Mức chênh lệch một ngày
8,00 $ - 9,24 $
Phạm vi một năm
2,44 $ - 18,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,76 Tr USD
Số lượng trung bình
422,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
.DJI
0,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 669,99 N | -69,61% |
Thu nhập ròng | -789,04 N | 66,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,07 N | -88,96% |
Tổng tài sản | 158,48 N | -42,22% |
Tổng nợ | 6,19 Tr | 6,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -17,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -777,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 67,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -789,04 N | 66,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -133,43 N | 71,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 133,94 N | 262,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 512,00 | 100,12% |
Dòng tiền tự do | 646,07 N | 210,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web