Trang chủCORE-PREF • STO
add
Corem Property Group AB Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
242,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
241,50 kr - 242,50 kr
Phạm vi một năm
219,00 kr - 256,00 kr
Số lượng trung bình
11,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 799,00 Tr | -10,83% |
Chi phí hoạt động | 33,00 Tr | -5,71% |
Thu nhập ròng | -64,00 Tr | 20,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,01 | 11,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 445,00 Tr | -16,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 177,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,00 Tr | -85,88% |
Tổng tài sản | 55,16 T | -8,47% |
Tổng nợ | 38,77 T | -1,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,00 Tr | 20,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,00 Tr | -87,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,25 T | -780,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,48 T | 291,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,74 T | -1.082,99% |
Dòng tiền tự do | -539,12 Tr | -1.591,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
269