Trang chủCORONA • NSE
add
Corona Remedies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.419,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.388,90 ₹ - 1.452,00 ₹
Phạm vi một năm
1.336,60 ₹ - 1.541,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
88,66 T INR
Số lượng trung bình
185,10 N
Tỷ số P/E
50,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,61 T | 15,06% |
Chi phí hoạt động | 2,23 T | 15,35% |
Thu nhập ròng | 523,20 Tr | 21,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,49 | 5,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 794,16 Tr | 19,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 539,60 Tr | — |
Tổng tài sản | 9,77 T | — |
Tổng nợ | 3,17 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 523,20 Tr | 21,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 880,73 Tr | 68,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -149,60 Tr | -32,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -737,03 Tr | -78,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,86 Tr | -172,56% |
Dòng tiền tự do | 1,21 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
4.500