Trang chủCOS • ASX
add
Cosol Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,87 Tr AUD
Số lượng trung bình
305,09 N
Tỷ số P/E
12,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,81 Tr | -14,11% |
Chi phí hoạt động | 3,01 Tr | 3,35% |
Thu nhập ròng | -145,28 N | -107,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,59 | -108,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 528,23 N | -83,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,04 Tr | 65,77% |
Tổng tài sản | 126,91 Tr | -7,62% |
Tổng nợ | 52,60 Tr | -15,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -145,28 N | -107,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,18 Tr | 165,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -221,00 N | 95,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,97 Tr | -175,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,02 N | 98,45% |
Dòng tiền tự do | 692,70 N | -58,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
95