Trang chủCOV • ASX
add
Cleo Diagnostics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,51 $ - 0,54 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 0,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
294,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 858,58 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,77 Tr | 74,41% |
Thu nhập ròng | -991,68 N | -1,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -115,50 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -892,49 N | 10,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,43 Tr | 28,94% |
Tổng tài sản | 9,96 Tr | 26,25% |
Tổng nợ | 1,14 Tr | 153,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -991,68 N | -1,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -833,84 N | 19,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -982,00 | -41,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,32 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,48 Tr | 243,84% |
Dòng tiền tự do | -552,82 N | 10,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web