Trang chủCOXE • BME
add
Cox Energy SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
1,37 €
Phạm vi một năm
1,17 € - 1,78 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,25 T MXN
Số lượng trung bình
1,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,02 T | 141,42% |
Chi phí hoạt động | 431,77 Tr | 173,49% |
Thu nhập ròng | 185,51 Tr | 649,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,13 | 211,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 993,64 Tr | -25,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 T | 125,93% |
Tổng tài sản | 14,99 T | 12,46% |
Tổng nợ | 10,67 T | 13,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 185,51 Tr | 649,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 256,37 Tr | 121,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -523,60 Tr | 13,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 332,61 Tr | -25,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 59,39 Tr | -63,64% |
Dòng tiền tự do | 502,86 Tr | 88,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
1.892