Trang chủCOXG • BME
add
Cox Abg Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,82 €
Mức chênh lệch một ngày
9,74 € - 9,80 €
Phạm vi một năm
8,00 € - 11,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
826,91 Tr EUR
Số lượng trung bình
7,98 N
Tỷ số P/E
12,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,42 Tr | 76,29% |
Chi phí hoạt động | 121,31 Tr | 61,20% |
Thu nhập ròng | 27,58 Tr | 615,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,97 | 305,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,27 Tr | 28,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 182,63 Tr | -7,48% |
Tổng tài sản | 1,57 T | 13,38% |
Tổng nợ | 1,21 T | 14,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 362,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,58 Tr | 615,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,67 Tr | -1.898,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,39 Tr | -367,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,26 Tr | -20,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,71 Tr | -83,88% |
Dòng tiền tự do | 20,74 Tr | -13,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
7.253