Trang chủCP • TSE
add
Canadian Pacific Kansas City Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
101,22 $
Mức chênh lệch một ngày
100,33 $ - 102,64 $
Phạm vi một năm
94,60 $ - 115,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,11 T CAD
Số lượng trung bình
1,88 Tr
Tỷ số P/E
22,72
Tỷ lệ cổ tức
0,89%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,92 T | 1,26% |
Chi phí hoạt động | 519,00 Tr | 6,35% |
Thu nhập ròng | 1,08 T | -10,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,45 | -11,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,33 | 3,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,25 T | 7,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 184,00 Tr | -75,10% |
Tổng tài sản | 85,94 T | -2,05% |
Tổng nợ | 39,12 T | 0,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 897,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 T | -10,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,52 T | -10,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -762,00 Tr | -7,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -979,00 Tr | -28,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -227,00 Tr | -182,25% |
Dòng tiền tự do | 617,62 Tr | -12,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1881
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19.479