Trang chủCPAI • LON
add
capAI PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1,11 GBX - 1,14 GBX
Phạm vi một năm
0,35 GBX - 9,38 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
4,36 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 290,89 N | — |
Thu nhập ròng | -326,79 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,44 N | 240,44% |
Tổng tài sản | 181,70 N | 206,14% |
Tổng nợ | 191,48 N | 46,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,78 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 373,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -400,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7.434,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -326,79 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -266,26 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 263,93 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,33 N | — |
Dòng tiền tự do | -94,17 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
2