Trang chủCPBI • NASDAQ
add
Central Plains Bancshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,77 $
Mức chênh lệch một ngày
16,97 $ - 17,85 $
Phạm vi một năm
13,00 $ - 17,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
73,80 Tr USD
Số lượng trung bình
4,12 N
Tỷ số P/E
17,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,56 Tr | 17,50% |
Chi phí hoạt động | 4,03 Tr | 15,52% |
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | 23,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,14 | 5,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,11 Tr | 323,44% |
Tổng tài sản | 535,74 Tr | 10,62% |
Tổng nợ | 447,98 Tr | 11,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | 23,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,29 Tr | 239,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,69 Tr | 3,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,62 Tr | 688,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,22 Tr | 693,00% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
71