Trang chủCPD • FRA
add
Cadogan Energy Solutions PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 €
Mức chênh lệch một ngày
0,050 € - 0,064 €
Phạm vi một năm
0,029 € - 0,075 €
Giá trị vốn hóa thị trường
11,31 Tr GBP
Số lượng trung bình
7,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,35 Tr | -35,76% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | 11,07% |
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | 68,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -75,72 | 50,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -733,00 N | -5.335,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,62 Tr | -5,29% |
Tổng tài sản | 35,70 Tr | 14,69% |
Tổng nợ | 7,61 Tr | 268,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 251,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | 68,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -885,50 N | -519,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,78 Tr | -1.049,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -438,00 N | -642,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,24 Tr | -750,20% |
Dòng tiền tự do | -2,24 Tr | -767,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
76