Trang chủCPETECH • KLSE
add
CPE Technology Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,37 RM - 0,40 RM
Phạm vi một năm
0,35 RM - 0,99 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
251,74 Tr MYR
Số lượng trung bình
705,22 N
Tỷ số P/E
15,75
Tỷ lệ cổ tức
6,67%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,16 Tr | -24,22% |
Chi phí hoạt động | 3,48 Tr | 378,22% |
Thu nhập ròng | 1,80 Tr | -82,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,16 | -77,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,77 Tr | -72,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 195,23 Tr | 0,67% |
Tổng tài sản | 342,12 Tr | 0,16% |
Tổng nợ | 20,42 Tr | -15,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 321,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 671,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,80 Tr | -82,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,21 Tr | 48,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,38 Tr | -9,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,35 Tr | 21,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,81 Tr | -14,55% |
Dòng tiền tự do | 1,23 Tr | 117,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
615