Trang chủCPH • TSE
add
Cipher Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18,25 $
Mức chênh lệch một ngày
18,00 $ - 18,60 $
Phạm vi một năm
10,61 $ - 18,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
461,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
36,38 N
Tỷ số P/E
20,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,22 Tr | 3,35% |
Chi phí hoạt động | 5,49 Tr | -13,70% |
Thu nhập ròng | 13,31 Tr | 298,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 108,95 | 285,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,95 Tr | 256,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -188,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,49 Tr | -57,99% |
Tổng tài sản | 156,50 Tr | -3,70% |
Tổng nợ | 30,26 Tr | -49,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,31 Tr | 298,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,73 Tr | -1,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,00 N | -1.585,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,62 Tr | -9.146,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -931,00 N | -111,20% |
Dòng tiền tự do | 7,21 Tr | 19,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
61