Trang chủCPH • TSE
add
Cipher Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,52 $
Mức chênh lệch một ngày
14,50 $ - 14,80 $
Phạm vi một năm
10,61 $ - 17,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
371,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
28,83 N
Tỷ số P/E
16,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,83 Tr | 23,75% |
Chi phí hoạt động | 5,51 Tr | -15,60% |
Thu nhập ròng | 5,50 Tr | 1.843,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,87 | 1.470,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,77 Tr | 78,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,42 Tr | -11,55% |
Tổng tài sản | 147,50 Tr | -4,13% |
Tổng nợ | 33,57 Tr | -38,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,50 Tr | 1.843,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,76 Tr | 437,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 49,00 N | 100,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,60 Tr | -134,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,92 Tr | 92,42% |
Dòng tiền tự do | 8,89 Tr | 111,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
61